NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ganz

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • toàn bộ, cả; hoàn toàn

Câu ví dụ

Draußen ist es ganz dunkel.Bên ngoài trời rất tối.
Sie ist einfach ein ganz normales Mädchen.Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
Du hältst dich wohl für etwas ganz Besonderes, was?Tao đoán là mày nghĩ mày quan trọng, có đúng không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1