nie
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- không bao giờ
Câu ví dụ
Aber das hast du mir ja nie gesagt!Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Der Kommunismus wird nie erreicht werden, solange ich lebe.Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.
Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen?Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›