NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nie

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • không bao giờ

Câu ví dụ

Aber das hast du mir ja nie gesagt!Nhưng bạn chưa nói tôi về chuyện này mà!
Der Kommunismus wird nie erreicht werden, solange ich lebe.Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.
Hast du gesagt, ich könne nie gewinnen?Bạn vừa nói rằng tôi không thể thắng được à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1