die Gesellschaft
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- xã hội; công ty
Câu ví dụ
Menschen bilden eine Gesellschaft.Con người tạo thành xã hội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›