die Vergangenheit
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- quá khứ
Câu ví dụ
Machen Sie sich über die Vergangenheit keine Gedanken!Đừng lo lắng về quá khứ.
Mach dir über die Vergangenheit keine Gedanken!Đừng lo lắng về quá khứ.
Macht euch über die Vergangenheit keine Gedanken!Đừng lo lắng về quá khứ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›