der Richter
Tiếng ĐứcA2Nghĩa
- thẩm phán
Câu ví dụ
Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
Der Bruder meiner Frau ist Richter.Anh của vợ tôi là thẩm phán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›