NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Richter

Tiếng ĐứcA2

Nghĩa

  • thẩm phán

Câu ví dụ

Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt.Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán.
Der Bruder meiner Frau ist Richter.Anh của vợ tôi là thẩm phán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2