NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

halt

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • dừng lại!; thôi thì (halt)

Câu ví dụ

Halt die Klappe und hör zu!Hãy im đi và lắng nghe!
Halt deine große Klappe!Im mồm!
Halt dein freches Maul!Im mồm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1