halt
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- dừng lại!; thôi thì (halt)
Câu ví dụ
Halt die Klappe und hör zu!Hãy im đi và lắng nghe!
Halt deine große Klappe!Im mồm!
Halt dein freches Maul!Im mồm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›