stimmen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đúng (stimmt); bỏ phiếu
Câu ví dụ
Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln.Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
Sie stimmen mir nicht zu?Bạn không đồng tình với tôi sao?
Tom hört Stimmen.Tom nghe thấy có tiếng nói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›