NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

stimmen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đúng (stimmt); bỏ phiếu

Câu ví dụ

Wir stimmen ab, um den Sieger zu ermitteln.Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.
Sie stimmen mir nicht zu?Bạn không đồng tình với tôi sao?
Tom hört Stimmen.Tom nghe thấy có tiếng nói.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1