NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Kleine

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • bé con, cô bé

Câu ví dụ

Zehn Leute wurden in das kleine Zimmer gepfercht.Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ.
Eine kleine Notlüge hat noch keinem geschadet.Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác.
Sie ist nicht so pünktlich wie ihre kleine Schwester.Cô ta không đúng giờ bằng em gái của mình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1