NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

laufen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chạy; đi bộ

Câu ví dụ

Im Allgemeinen können Jungen schneller laufen als Mädchen.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Tom hasst es zu laufen.Tom ghét chạy.
Fangen Sie an zu laufen.Bắt đầu chạy đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1