laufen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chạy; đi bộ
Câu ví dụ
Im Allgemeinen können Jungen schneller laufen als Mädchen.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
Tom hasst es zu laufen.Tom ghét chạy.
Fangen Sie an zu laufen.Bắt đầu chạy đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›