spielen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chơi; đóng (vai)
Câu ví dụ
„Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“"Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen.Chơi với lửa rất nguy hiểm.
Welches Spiel sollen wir als nächstes spielen?Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›