holen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đi lấy, đón về
Câu ví dụ
Bitte holen Sie mir den Hotelsicherheitsdienst.Làm ơn cho tôi gặp bảo vệ khách sạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›