liegen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nằm; ở (vị trí)
Câu ví dụ
Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen.Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
Sie liegen völlig falsch.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›