NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

liegen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nằm; ở (vị trí)

Câu ví dụ

Ich habe deinen Regenschirm im Bus liegen lassen.Tôi dã để lại cây dù của bạn trên xe buýt.
Sie liegen völlig falsch.Bạn đã hoàn toàn sai lầm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1