genug
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đủ
Câu ví dụ
Du bist nicht schnell genug.Bạn không đủ nhanh.
Er hat genug Geld, um es zu kaufen.Anh ấy có đủ tiền để mua thứ đó.
Er hat genug Geld, um das zu kaufen.Anh ấy có đủ tiền để mua thứ đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›