neu
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- mới
Câu ví dụ
Oh, meine weiße Hose! Sie war neu.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Tom und ich sind neu.Tom và tôi là người mới.
Starten Sie Ihren Computer neu.Hãy tắt đi bật lại máy tính của bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›