NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Hand

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • bàn tay

Câu ví dụ

Die linke Hand weiß nicht, was die rechte tut.Tay phải làm, tay trái không biết.
Beiß nie die Hand, die dich füttert.Đừng bao giờ ăn cháo đá bát.
Man kann mit einer geballten Faust nicht die Hand geben.Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1