das Jahr
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- năm
Câu ví dụ
Mein Vater wird nächstes Jahr ins Ausland reisen.Cha tôi sẽ đi du lịch nước ngoài vào năm sau.
Das Tor ist das ganze Jahr über geschlossen.Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
Tom hat ein Jahr in Boston zugebracht.Tom đã ở Boston trong 1 năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›