NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

nun

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • bây giờ; thôi thì

Câu ví dụ

Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Ich muss nun aufbrechen.Tôi phải đi đây
Darf ich die Augen nun öffnen?Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1