nun
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- bây giờ; thôi thì
Câu ví dụ
Nun gut, die Nacht ist sehr lang, oder?Đêm cũng dài quá ha?
Ich muss nun aufbrechen.Tôi phải đi đây
Darf ich die Augen nun öffnen?Bây giờ tôi mở mắt được chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›