NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Tag

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ngày

Câu ví dụ

Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
Ich gehe jeden zweiten Tag einkaufen.Cứ hai ngày tôi lại đi chợ.
Wie viele Tassen Tee trinkst du am Tag?Bạn uống bao nhiêu tách trà một ngày?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1