kommen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- đến, tới
Câu ví dụ
Hauen wir ab von hier, die Bullen kommen.Mau rời khỏi đây. Cảnh sát tới bây giờ.
Sie konnte nicht kommen, weil er krank war.Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.
Du wirst nicht zu spät kommen, nicht wahr?Anh sẽ không bị muộn, có phải không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›