NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sich

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • mình, bản thân (phản thân)

Câu ví dụ

Hör auf! Sie fühlt sich dadurch unbehaglich!Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
Die Katze aalte sich in der Sonne.Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.
Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka.Sân bay này tại vịnh Osaka.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1