sich
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- mình, bản thân (phản thân)
Câu ví dụ
Hör auf! Sie fühlt sich dadurch unbehaglich!Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.
Die Katze aalte sich in der Sonne.Con mèo đang nằm phơi mình trong nắng.
Der Flughafen befindet sich in der Bucht von Osaka.Sân bay này tại vịnh Osaka.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›