NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

da

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ở đó; vì (liên từ)

Câu ví dụ

Ich hasse es, wenn viele Leute da sind.Tôi ghét những lúc đông người.
Da sind die Augen größer als der Magen.No bụng đói con mắt.
Oh, da ist ein Schmetterling!Ô kìa, con bươm bướm!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1