sagen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- nói
Câu ví dụ
Ich weiß einfach nicht, was ich sagen soll.Tôi không biết nên nói gì cả...
Ich würde dir gern etwas sagen.Tôi muốn kể với bạn đôi điều.
Sie ist schüchtern und wagt deshalb nicht zu sagen „Ich liebe dich“.Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 2 · 5 phút · miễn phí
›