NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

das Mädchen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cô gái, bé gái

Câu ví dụ

Ich kenne ein Mädchen, das gut Französisch kann.Tôi biết một cô gái biết nói tiếng Pháp tốt.
Die Mädchen kicherten.Các cô gái cười khúc khích
Das liegt daran, dass du ein Mädchen bist.đó là bởi vì bạn là 1 cô gái
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1