sterben
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- chết
Câu ví dụ
Auch die obersten Führer der Islamischen Revolution sterben.Lãnh tụ Tối cao của Cách mạng Hồi giáo cũng chết rồi.
Ich liebe sie so sehr, dass ich sterben könnte.Tôi yêu cô ấy nhiều đến mức có thể chết vì cô ấy.
Vater, rettet mich! Ich will nicht sterben! Ich will nicht sterben!Bố ơi, cứu con với! Con không muốn chết! Con không muốn chết!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›