NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Platz

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • chỗ, chỗ ngồi; quảng trường

Câu ví dụ

Es ist genügend Platz für alle da.Có đủ chỗ cho tất cả mọi người.
Er suchte nach einem Platz zum Schlafen.Nó đã tìm nơi để ngủ.
Gibt es noch einen freien Platz?Có ghế nào trống không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 11 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1