NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Polizei

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cảnh sát

Câu ví dụ

Die Polizei wird euch dazu bringen, die Kugeln zu finden.Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
Ich meine, dass wir die Polizei rufen sollten.Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.
Ich denke, dass wir die Polizei rufen sollten.Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1