NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schwer

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • nặng; khó

Câu ví dụ

Leicht zu reden, schwer zu tun.Nói thì dễ, làm thì khó.
Deutsch ist wirklich schwer.Tiếng Đức khó quá.
Es fällt mir schwer, vor 6 Uhr aufzustehen.Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1