NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

setzen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • đặt (ngồi)

Câu ví dụ

Setzen wir uns an einen der hinteren Tische.Hãy tìm một bàn ở gần cuối.
Setzen wir uns an den Tisch dort!Chúng ta chuyển qua cái bàn đó nha.
Ich habe vergessen, das auf die Liste zu setzen.Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1