schlafen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- ngủ
Câu ví dụ
Wir können wegen des Lärms nicht schlafen.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Ich muss schlafen gehen.Tôi phải đi ngủ.
Yanni ist am Schlafen.Yanni đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›