NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

schlafen

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • ngủ

Câu ví dụ

Wir können wegen des Lärms nicht schlafen.Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
Ich muss schlafen gehen.Tôi phải đi ngủ.
Yanni ist am Schlafen.Yanni đang ngủ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1