NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

der Typ

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • gã, anh chàng; kiểu

Câu ví dụ

Wie hieß der Typ, mit dem du vor Tom zusammen warst?Tên của gã mà cậu đã hẹn họ trước khi gặp Tom là gì vậy nhỉ?
Sie ist mein Typ.Cô ấy là mẫu người của tôi.
Du bist mein Typ.Bạn là mẫu của tôi
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1