nennen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- gọi tên, đặt tên
Câu ví dụ
Nennen sie uns ein Beispiel.Cho chúng tôi một ví dụ đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›