NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

die Tür

Tiếng ĐứcA1

Nghĩa

  • cửa

Câu ví dụ

Warte mal, jemand klopft an meiner Tür.Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
„Schließ die Tür ab!“ – „Die ist schon abgeschlossen.“"Khoá cửa vào!" "Cửa khoá rồi."
„Schließ die Tür auf!“ – „Die ist schon aufgeschlossen.“"Mở khoá cửa đi!" "Cửa mở khoá rồi."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1