suchen
Tiếng ĐứcA1Nghĩa
- tìm
Câu ví dụ
Hier ist das Buch, nach dem Sie suchen.Đây là cuốn sách mà bạn đang tìm đấy.
Die Dorfbewohner gingen das vermisste Kind suchen.Dân làng đi tìm kiếm đứa trẻ lạc.
Sie werden nach dir suchen.Họ sẽ tìm kiếm bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›