Người đã học tiếng Anh vài năm thường được dạy nối âm: an apple đọc liền thành "a-napple", pick it up thành "pi-ki-tup". Mang thói quen ấy sang tiếng Đức, họ đọc ein Apfel thành "ei-napfel" và Ich arbeite am Abend thành một chuỗi dính liền. Người Đức vẫn hiểu, nhưng nghe ngay ra giọng nước ngoài, và trong một số từ ghép, nghĩa đổi hẳn. Lý do là tiếng Đức có một âm không có chữ viết riêng: âm tắc thanh hầu, người Đức gọi là Knacklaut hay Glottisschlag. Đó là một cú đóng mở thanh quản rất nhanh trước nguyên âm. Tin tốt cho người Việt: âm này có sẵn trong tiếng mẹ đẻ của bạn. Việc cần học chỉ là đặt nó vào đúng chỗ, và bỏ nó ra khỏi chỗ không thuộc về nó.
Âm tắc thanh hầu là gì, và người Việt đã biết nó từ lâu
Đọc chậm chữ "ăn" hay "uống" trong tiếng Việt, bạn sẽ thấy cổ họng khép lại một khoảnh khắc trước khi nguyên âm bật ra. Đó chính là âm tắc thanh hầu. Tiếng Việt không viết nó ra, nhưng gần như mọi âm tiết mở đầu bằng nguyên âm đều có. Cũng vì vậy, người Việt không có thói quen nối âm cuối từ trước sang nguyên âm từ sau: "con ăn" không bao giờ thành "co-năn".
Nói cách khác, phản xạ tự nhiên của người Việt đã đúng với tiếng Đức. Thứ làm hỏng nó thường là ba việc: thói quen nối âm học từ tiếng Anh, đọc quá nhanh để nghe cho "trôi", và ngược lại, chặt cả những chỗ không được chặt. Hai phần sau giải quyết từng việc.
Bốn chỗ phải có âm tắc
1. Trước từ bắt đầu bằng nguyên âm
Mỗi từ mở đầu bằng a, e, i, o, u, ä, ö, ü hay một nguyên âm đôi đều bắt đầu bằng một cú ngắt nhẹ, kể cả khi đứng giữa câu. Viết dấu ngắt bằng gạch đứng để dễ hình dung:
- Ich |arbeite |in |einem |Altenheim.
- Am |Abend |aß |Anna |ein |Eis.
Câu thứ hai là câu luyện tập kinh điển: sáu từ, sáu chỗ ngắt. Đọc nó mà không nối từ nào, bạn sẽ nghe ra nhịp tiếng Đức.
2. Sau tiền tố, trước gốc từ bắt đầu bằng nguyên âm
Các tiền tố be-, ge-, ver-, er-, zer-, ent-, un-, ur- được tách khỏi gốc bằng âm tắc nếu gốc bắt đầu bằng nguyên âm:
- be|achten (chú ý), be|eilen (vội), ge|erbt (được thừa kế)
- Ver|antwortung (trách nhiệm), Ver|ein (hội, câu lạc bộ)
- er|innern (nhắc, nhớ), un|angenehm (khó chịu)
Cặp dễ thấy tác dụng nhất là ver|eisen (đóng băng) và verreisen (đi du lịch). Bỏ âm tắc trong từ đầu, bạn nói gần như từ sau.
3. Ở chỗ nối của từ ghép
Từ ghép tiếng Đức là các từ độc lập ghép lại, nên mỗi phần sau bắt đầu bằng nguyên âm vẫn giữ âm tắc của nó: Arbeits|amt, Spiegel|ei (trứng ốp la), Frühstücks|ei, Haushalts|artikel. Đây là nơi âm tắc gánh nghĩa nhiều nhất, vì nó cho người nghe biết ranh giới giữa các phần.
Người Đức hay đùa bằng hai ví dụ. Ur|instinkt (bản năng nguyên thuỷ) nếu nối liền sẽ thành Urin stinkt (nước tiểu hôi). Altbau|erhaltung (bảo tồn nhà cổ) nếu ngắt sai chỗ thành Altbauer|haltung (nuôi nông dân già). Ví dụ buồn cười, nhưng cơ chế thì nghiêm túc: chỗ ngắt là một phần của từ.
4. Giữa hai nguyên âm thuộc hai âm tiết, trong một số từ
Trong những từ như Theater, Ruine, nhiều người Đức có một cú ngắt nhẹ giữa hai nguyên âm khi nói rõ: The|ater, Ru|ine. Chỗ này không bắt buộc như ba chỗ trên, nhưng có ngắt nghe rõ ràng hơn kéo trượt hai nguyên âm vào nhau.
Ba chỗ không được ngắt
Người Việt nắm luật xong hay sửa quá tay: chặt ở mọi nguyên âm, khiến câu nghe giật cục như đọc từng chữ. Không ngắt ở các chỗ sau:
- Trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. -in, -ung, -er, -ig, -isch, -e dính liền vào phía trước: Lehrerin đọc "Leh-re-rin", không phải "Lehrer |in". Wohnung là "Woh-nung", không phải "Wohn |ung".
- Bên trong một gốc từ. Abend có âm tắc ở đầu, nhưng không ngắt giữa "a" và "bend". Familie đọc liền một hơi.
- Ở cuối âm tiết. Người Việt quen kết thúc "mắt", "học" bằng cách đóng họng, không bật hơi. Tiếng Đức thì Bett, nicht, Blick cần bật rõ phụ âm cuối. Đóng họng ở cuối là một âm tắc đặt sai chỗ, và làm mit nghe như bị nuốt mất.
Âm tắc nghe ra sao trong nói nhanh
Trong hội thoại nhanh, nhất là ở miền Nam nước Đức, Áo và Thuỵ Sĩ, âm tắc thường yếu đi, có khi chỉ còn là một chỗ hơi chậm lại hoặc giọng hơi "kẹt". Đừng vì thế mà nghĩ nó không quan trọng. Người bản xứ vẫn giữ ranh giới, chỉ là nhẹ hơn; còn người học nên nói rõ trước, rồi để tốc độ tự làm mềm nó, chứ không nên bắt đầu bằng việc nối liền.
Khi nghe, âm tắc giúp bạn cắt chuỗi âm thành từ. Gặp một từ ghép dài lần đầu, hãy lắng nghe chỗ "kẹt" nhẹ: đó thường là ranh giới giữa hai phần, và mỗi phần có thể là một từ bạn đã biết.
Bài luyện mười phút
- Cảm nhận âm. Đặt nhẹ ngón tay lên cổ, nói "ăn" rồi nói Ende. Cảm giác khép lại trước nguyên âm phải giống nhau.
- Câu sáu chỗ ngắt. Đọc Am Abend aß Anna ein Eis năm lần, chậm rồi nhanh dần, không để từ nào dính vào từ trước.
- Danh sách tiền tố. Đọc to beachten, beeilen, Verantwortung, Verein, erinnern, unangenehm. Mỗi từ có một chỗ ngắt sau tiền tố.
- Cặp đối chiếu. vereisen và verreisen; Lehrerin (không ngắt) và Lehrer |in Berlin (có ngắt vì in là từ riêng).
- Ghi âm câu thật. Ghi âm Ich arbeite in einem Altenheim und am Abend lerne ich Deutsch, nghe lại và đếm chỗ bạn lỡ nối.
Phần đọc theo mẫu trên Ngôn Ngữ Đức cho bạn nghe câu mẫu rồi chấm câu bạn đọc lại, tiện để luyện bước 2 và bước 5. Các bài học có từ ghép mới đều kèm âm thanh, nghe kỹ chỗ nối là thấy âm tắc.
Những điều không cần lo
- Không cần học ký hiệu phiên âm. Biết âm tắc tồn tại và đặt đúng bốn chỗ là đủ, không cần thuộc ký hiệu quốc tế của nó.
- Không cần ngắt mạnh. Âm tắc là một cú khép rất ngắn, không phải một khoảng dừng. Ngắt như dừng thở là thừa.
- Không cần bỏ hết nối âm khi nói tiếng Anh. Mỗi thứ tiếng một nhịp. Chỉ cần nhớ khi chuyển sang tiếng Đức thì tắt chế độ nối.
Câu hỏi thường gặp
Knacklaut trong tiếng Đức là gì?
Knacklaut là âm tắc thanh hầu, một cú đóng mở thanh quản rất ngắn trước nguyên âm ở đầu từ, đầu gốc từ sau tiền tố và ở chỗ nối từ ghép. Chữ viết không thể hiện nó, nhưng người Đức nói nó thường xuyên.
Tiếng Đức có nối âm như tiếng Anh không?
Không theo kiểu tiếng Anh. Phụ âm cuối của từ trước không nối sang nguyên âm của từ sau; từ sau bắt đầu bằng một âm tắc nhẹ. Vì thế ein Apfel không đọc thành "ei-napfel".
Người Việt phát âm Knacklaut có khó không?
Không khó, vì tiếng Việt có sẵn âm này trước các âm tiết mở đầu bằng nguyên âm như "ăn", "uống". Khó hơn là không mang thói quen nối âm từ tiếng Anh sang và không ngắt ở những chỗ không cần.
Có ngắt trước hậu tố như -in, -ung không?
Không. Hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm dính liền vào phần trước: Lehrerin, Wohnung, Zeitung đọc một hơi, không có cú ngắt.
Vereisen và verreisen phát âm khác nhau thế nào?
Vereisen có âm tắc sau tiền tố ver-, đọc như "fer |ai-zən". Verreisen không có âm tắc, chữ r nối liền sang "rai-zən". Bỏ âm tắc trong từ đầu là nghe gần như từ sau.