Ngày mai là sinh nhật đồng nghiệp, hôm nay bạn vui vẻ chúc trước: Alles Gute zum Geburtstag für morgen! Thay vì cảm ơn, anh ấy cười gượng: Oh, das bringt Unglück! (Chúc vậy là xui đấy!) Ở Đức, chúc sinh nhật trước ngày bị nhiều người coi là mang lại vận rủi. Và sáng hôm sau, chính anh ấy lại mang bánh tới mời cả phòng, chứ không phải đồng nghiệp mua bánh cho anh. Lời chúc và lời chia buồn là những câu ngắn, thuộc lòng được trong một buổi, nhưng phong tục đi kèm mới là chỗ người Việt dễ hụt. Bài này gom câu chúc theo từng dịp, kèm phong tục cần biết để không lỡ lời.
Sinh nhật: đúng ngày hoặc muộn, không bao giờ sớm
Câu chúc chuẩn:
- Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag! — Chúc mừng sinh nhật! (dùng được với mọi người)
- Alles Gute zum Geburtstag! — Chúc mọi điều tốt lành nhân sinh nhật!
- Alles Liebe zum Geburtstag! — thân mật hơn, cho người nhà, bạn thân.
Nếu quên và chúc muộn, thêm chữ nachträglich (muộn, sau ngày): Alles Gute nachträglich! hoặc Nachträglich herzlichen Glückwunsch! Chúc muộn được coi là bình thường. Chúc sớm thì nên tránh, kể cả qua tin nhắn. Ngoại lệ duy nhất là tiệc đón sinh nhật lúc nửa đêm (reinfeiern): mọi người chờ qua mười hai giờ rồi mới chúc.
Ai mang bánh tới chỗ làm
Ở nhiều nơi làm việc tại Đức, người có sinh nhật tự mang bánh ngọt hoặc đồ ăn nhẹ tới mời đồng nghiệp. Đó không phải chuyện bắt buộc, nhưng là phong tục phổ biến. Nếu bạn mới đi làm, hãy để ý xem nhóm mình làm thế nào. Mang một món bánh Việt tới vào ngày sinh nhật của mình thường được đón nhận rất vui vẻ, và còn là một đề tài để trò chuyện.
Giới từ zum và zur trong câu chúc mừng
Câu chúc mừng theo dịp luôn dùng zu + cách 3: zum cho danh từ giống đực và trung, zur cho danh từ giống cái.
| Dịp | Câu chúc |
|---|---|
| Thi đỗ | Herzlichen Glückwunsch zur bestandenen Prüfung! |
| Đám cưới | Herzlichen Glückwunsch zur Hochzeit! |
| Em bé chào đời | Herzlichen Glückwunsch zur Geburt eurer Tochter! |
| Công việc mới | Herzlichen Glückwunsch zum neuen Job! |
| Nhà mới | Alles Gute für die neue Wohnung! |
| Nghỉ hưu | Alles Gute für den Ruhestand! |
Lỗi hay gặp: dùng für sau Glückwunsch (Glückwunsch für die Hochzeit). Với Glückwunsch, luôn là zu. Với Alles Gute nói về chặng đường phía trước, für lại tự nhiên.
Trước một việc quan trọng: chúc may mắn
- Viel Erfolg! — Chúc thành công! (trước kỳ thi, phỏng vấn)
- Viel Glück! — Chúc may mắn!
- Ich drücke dir die Daumen! — Mình "bóp ngón cái" cho bạn, tức là cầu may cho bạn.
- Toi, toi, toi! — câu cầu may vui vẻ, hay dùng trước buổi biểu diễn hoặc thi cử.
Người Đức cầu may bằng cách nắm ngón cái vào trong lòng bàn tay, không bắt chéo ngón tay như người Mỹ. Nghe Ich drücke dir die Daumen mà thấy người kia nắm tay lại, đó là cử chỉ cầu may.
Lễ Tết: Guten Rutsch chỉ nói trước Giao thừa
- Frohe Weihnachten! — Giáng sinh vui vẻ!
- Frohe Ostern! — Phục sinh vui vẻ!
- Guten Rutsch ins neue Jahr! — nói trước năm mới, nghĩa đen là "trượt êm vào năm mới".
- Frohes neues Jahr! hoặc Ein gutes neues Jahr! — nói sau khi đã sang năm.
Ngày làm việc cuối cùng trước kỳ nghỉ cuối năm, bạn sẽ nghe Schöne Feiertage und einen guten Rutsch! liên tục. Nhưng nếu sang tháng Giêng mới gặp lại, đừng nói Guten Rutsch, lúc đó đã "trượt" xong rồi.
Nếu muốn kể với đồng nghiệp về Tết Nguyên đán, câu đơn giản nhất là Bei uns in Vietnam feiern wir bald Neujahr nach dem Mondkalender. Nhiều người Đức sẽ hỏi thêm, và đó là cơ hội tốt để nói chuyện.
Thăm người ốm: Gute Besserung
Gute Besserung! nghĩa là "mau khoẻ". Dùng khi ai đó ốm, bị thương, sắp mổ hoặc vừa mổ xong. Không dùng cho người có bệnh mạn tính hay khuyết tật lâu dài, vì câu này ngụ ý bệnh sẽ khỏi. Với người đang điều trị lâu dài, nói Ich wünsche dir viel Kraft. (Chúc bạn nhiều sức mạnh.) thì phù hợp hơn.
Chia buồn: ngắn, chân thành, không hỏi nguyên nhân
Khi đồng nghiệp hay hàng xóm có người thân qua đời, câu chuẩn là:
- Mein herzliches Beileid. — Xin chia buồn sâu sắc.
- Mein aufrichtiges Beileid. — trang trọng hơn, hay dùng trong thư.
- Es tut mir sehr leid. — Tôi rất tiếc. (đơn giản, dùng được ngay)
- Wenn ich etwas für dich tun kann, sag Bescheid. — Nếu mình giúp được gì thì cứ nói nhé.
Chữ herzlich xuất hiện trong cả câu chúc mừng lẫn câu chia buồn, nhưng đừng nhầm cụm: herzliches Beileid là chia buồn, herzlichen Glückwunsch là chúc mừng. Người học căng thẳng đôi khi buột ra nhầm chữ thứ hai, nên hãy tập câu chia buồn riêng cho thuộc.
Phong tục cần biết
- Không hỏi nguyên nhân qua đời, trừ khi người kia tự kể.
- Thiệp chia buồn (Trauerkarte) viết tay vài dòng là cách phổ biến. Một câu như In Gedanken bin ich bei dir und deiner Familie. (Mình luôn nghĩ tới bạn và gia đình.) là đủ.
- Tiền phúng viếng không phải phong tục chung ở Đức như ở Việt Nam. Cáo phó đôi khi ghi Statt Blumen bitten wir um eine Spende an ... (Thay vì hoa, xin quyên góp cho ...), khi đó hãy làm theo đúng mong muốn của gia đình.
Viết thiệp: mở đầu và kết thúc
Ở Đức, thiệp viết tay vẫn rất phổ biến, nhất là thiệp sinh nhật ký tên chung của cả phòng (Glückwunschkarte). Khi thiệp được chuyền tới bàn bạn, chỉ cần một hai dòng:
- Liebe Petra, alles Gute zum Geburtstag und ein tolles neues Lebensjahr! Deine Mai
- Lieber Herr Wagner, herzlichen Glückwunsch zum Ruhestand und alles Gute für die Zukunft! Ihre Thu Nguyen
Chú ý cặp Liebe/Lieber theo giống người nhận, và chữ ký Dein/Deine hay Ihr/Ihre theo cách xưng hô du hay Sie bạn đang dùng với người đó. Ký theo giới tính của chính bạn: nữ ký Deine, nam ký Dein. Viết nhầm xưng hô trên thiệp dễ bị để ý hơn khi nói, vì người nhận thường giữ thiệp lại.
Đáp lại lời chúc
Được chúc mà chỉ cười gật đầu thì hơi hụt. Vài câu đáp:
- Danke, das ist lieb von dir! — Cảm ơn, bạn thật dễ thương!
- Vielen Dank für die Glückwünsche! — Cảm ơn mọi người đã chúc!
- Danke, gleichfalls! — Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé! (đáp lại lời chúc lễ Tết)
Muốn tập viết một tấm thiệp chúc mừng hoặc chia buồn ngắn cho đúng giới từ và đúng giọng, hãy thử ở phần viết bài, bắt đầu từ ba câu và tăng dần.
Câu hỏi thường gặp
Có được chúc sinh nhật người Đức trước một ngày không?
Nên tránh. Nhiều người Đức coi chúc sinh nhật sớm là mang lại xui xẻo. Chúc đúng ngày, hoặc chúc muộn với chữ nachträglich.
Guten Rutsch nghĩa là gì và nói khi nào?
Là lời chúc sang năm mới suôn sẻ, nói trong những ngày trước Giao thừa. Sau ngày một tháng Giêng thì đổi thành Frohes neues Jahr.
Glückwunsch zu hay Glückwunsch für?
Glückwunsch luôn đi với zu + cách 3: zum Geburtstag, zur Hochzeit, zur bestandenen Prüfung.
Chia buồn bằng tiếng Đức nói thế nào?
Câu chuẩn là Mein herzliches Beileid, hoặc đơn giản Es tut mir sehr leid. Trong thư trang trọng, dùng Mein aufrichtiges Beileid.
Ich drücke dir die Daumen nghĩa là gì?
Nghĩa là mình cầu may cho bạn, tương đương bắt chéo ngón tay trong văn hoá Mỹ. Người Đức nói câu này trước kỳ thi, buổi phỏng vấn hay việc quan trọng.