NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Luyện nghe

Nghe chỉ đường bằng tiếng Đức: an der Ampel, die zweite rechts và chữ vorbei hay bị bỏ sót

Hỏi đường bằng tiếng Đức thì dễ, nghe câu trả lời mới khó. Ba thứ phải bắt: số thứ tự, mốc và hướng rẽ, kèm vorbei, entlang, gegenüber và cách đọc lại.

Bà cụ người Đức chỉ tay xuống con phố lát đá cho cặp vợ chồng trẻ người Việt

Hỏi đường bằng tiếng Đức là bài học ngày thứ ba của mọi giáo trình: Entschuldigung, wo ist der Bahnhof? Câu hỏi thì ai cũng nói được. Khó là ba giây sau, khi người qua đường trả lời một tràng Da gehen Sie hier vorne an der Ampel links, dann immer geradeaus, an der Kirche vorbei, und dann die zweite rechts, vừa nói vừa vung tay. Người học nghe được "links", "rechts" lác đác rồi gật đầu cảm ơn, đi được hai trăm mét thì lại phải hỏi người khác. Bài này chia câu chỉ đường thành những mảnh có quy luật để bạn biết phải bắt chữ nào và bỏ qua chữ nào.

Câu chỉ đường tiếng Đức có khuôn

Gần như mọi câu chỉ đường đều là chuỗi các mảnh nhỏ, mỗi mảnh gồm mốc và hướng, nối với nhau bằng dann, und dann, danach:

  • an der Ampel (mốc) + links (hướng)
  • dann + immer geradeaus (hướng, không có mốc)
  • an der Kirche vorbei (đi ngang qua mốc)
  • dann + die zweite (số thứ tự) + rechts (hướng)

Khi đã thấy khuôn, việc nghe trở thành việc điền ba ô: số thứ tự, mốc, hướng. Mọi chữ khác như da, hier vorne, einfach, mal chỉ là đệm, không mang thông tin.

Ô thứ nhất: số thứ tự

Người Đức hay đếm ngã rẽ: die erste Straße links, die zweite rechts, die dritte links. Danh từ Straße thường bị lược, chỉ còn die zweite rechts. Chữ cần bắt là erste, zweite, dritte, và chúng đứng ngay trước hướng rẽ.

Hai chỗ dễ nghe nhầm:

  • die zweite (ngã thứ hai) và zwei (số hai) gần giống nhau. Có die phía trước và đuôi -te là số thứ tự. Nghe zwei Minuten là thời gian, không phải ngã rẽ.
  • die nächste là ngã kế tiếp, tức là ngã đầu tiên bạn gặp từ chỗ đang đứng. Người chỉ đường dùng nächste và erste gần như thay nhau.

Ô thứ hai: mốc và giới từ đi kèm

Mốc là thứ bạn sẽ thấy bằng mắt, nên nghe ra mốc là đã nắm nửa câu. Các mốc hay gặp nhất: die Ampel (đèn giao thông), die Kreuzung (ngã tư), der Kreisverkehr (vòng xuyến), die Brücke (cầu), die Kirche (nhà thờ), die Haltestelle (trạm xe buýt, tàu điện), der Supermarkt, die Apotheke, die Tankstelle (cây xăng).

Mốc luôn đi với một giới từ, và giới từ quyết định bạn làm gì ở mốc đó:

CụmNghĩa
an der Ampel linksđến đèn giao thông thì rẽ trái
bis zur Kreuzungđi tới ngã tư (rồi chờ chỉ dẫn tiếp)
an der Kirche vorbeiđi ngang qua nhà thờ, không rẽ
über die Brückeđi qua cầu
die Straße entlangđi dọc con đường này
gegenüber der Apothekeđối diện hiệu thuốc
um die Eckengay góc phố, quẹo một cái là thấy

Chữ hay bị bỏ sót nhất là vorbei, vì nó đứng cuối cụm, sau tên mốc, và đọc nhẹ. Người học nghe an der Kirche rồi rẽ luôn ở nhà thờ, trong khi người ta bảo đi qua nhà thờ. Hãy tập thói quen: nghe an der/am + mốc thì chờ thêm nửa giây xem có vorbei không.

Một chữ nữa dễ hiểu sai: die Straße runter không có nghĩa là xuống dốc. Nó chỉ là "đi xuôi con đường này", giống entlang. Tương tự die Straße hoch cũng chưa chắc là lên dốc.

Ô thứ ba: hướng, và cặp links/rechts qua tai

links và rechts nghe khá giống khi người nói nhanh. Mẹo phân biệt là âm cuối: links kết thúc bằng -ks, rechts kết thúc bằng -çts, có tiếng xì nhẹ của ch trước ts. Nhưng mẹo tốt hơn là nhìn tay: người Đức gần như luôn chỉ tay khi nói hướng, và tay đáng tin hơn tai khi ngoài đường ồn.

Các cụm hướng khác:

  • geradeaus, immer geradeaus: đi thẳng, cứ đi thẳng.
  • links abbiegen, biegen Sie links ab: rẽ trái. Động từ abbiegen tách rời, nên ab có thể rơi xuống cuối câu: Biegen Sie an der Ampel rechts ab.
  • sich links halten: đi lệch về bên trái, bám bên trái, thường ở chỗ đường chia nhánh.
  • auf der linken Seite, auf der rechten Seite: ở phía bên trái, bên phải.
  • da vorne, da hinten, da drüben: phía trước kia, phía sau kia, bên kia.

Khoảng cách và lời trấn an

Cuối câu chỉ đường thường có một câu về khoảng cách. Đây là thông tin quan trọng hơn bạn nghĩ, vì nó cho biết nên đi bộ hay bắt xe:

  • Das ist gar nicht weit. — Không xa đâu.
  • Zu Fuß etwa zehn Minuten. — Đi bộ khoảng mười phút.
  • Das ist ein Stück. — Cũng hơi xa đấy. (ein Stück nghe nhẹ nhàng nhưng thường là xa hơn bạn muốn đi bộ.)
  • Mit dem Bus sind es zwei Stationen. — Đi xe buýt hai trạm.
  • Dann sehen Sie es schon. — Đến đó là thấy ngay.

Kỹ thuật đọc lại: chép câu trả lời vào miệng

Người Đức không phật lòng khi bạn nhắc lại, ngược lại họ thấy yên tâm. Sau khi nghe, đọc lại theo khuôn ba ô:

  • Also: bis zur Ampel, dann links, und dann die zweite rechts?
  • An der Kirche vorbei, oder an der Kirche abbiegen? — Đi qua nhà thờ hay rẽ ở nhà thờ?
  • Entschuldigung, nach der Brücke links oder rechts? — Qua cầu rồi rẽ trái hay phải?

Câu thứ hai rất đáng thuộc vì nó nhắm đúng chữ vorbei hay bị mất. Nếu chỉ nghe được nửa đầu, hỏi đúng chỗ thiếu: Und nach der Ampel? (Còn sau đèn giao thông thì sao?).

Luyện thế nào cho tai bắt kịp

  • Nghe với bản đồ trong đầu. Mở một đoạn hội thoại chỉ đường, trước khi nghe hãy tự vẽ một ngã tư tưởng tượng. Nghe xong, vẽ lại đường đi và đối chiếu bản chép.
  • Tập nói câu chỉ đường từ nhà mình. Chỉ đường từ cửa nhà đến siêu thị gần nhất, bằng đúng khuôn mốc + hướng. Ai đã tự nói khuôn này vài lần thì khi nghe sẽ nhận ra nó rất nhanh.
  • Hỏi đường thật, ngay cả khi có điện thoại. Hỏi một câu ở ga hay ở trạm xe buýt là bài nghe với giọng thật, tốc độ thật, tiếng ồn thật, mà không tốn gì.

Các bài nghe trong thi thử trên Ngôn Ngữ Đức có dạng hội thoại hỏi đường ở trình độ A1, A2, thường đúng dạng câu trả lời có mốc và số thứ tự như trên. Muốn tự đọc câu chỉ đường cho trơn để người khác hiểu, dùng phần đọc theo mẫu.

Những điều không cần làm

  • Không cần nghe từng chữ. Bắt ba ô số thứ tự, mốc, hướng là đủ đi đúng đường.
  • Không cần phân vân an der hay am. Khi nghe, cả hai chỉ có một nghĩa: "ở chỗ" cái mốc đó.
  • Không cần nhớ cả tuyến đường dài. Đi đến mốc đầu tiên rồi hỏi tiếp là cách người Đức cũng làm.

Câu hỏi thường gặp

"Die zweite rechts" nghĩa là gì?

Nghĩa là rẽ phải ở con đường thứ hai. Chữ Straße thường bị lược đi nên chỉ còn số thứ tự và hướng.

an der Kirche vorbei là rẽ ở nhà thờ phải không?

Không. vorbei nghĩa là đi ngang qua, bạn đi qua nhà thờ và tiếp tục chứ không rẽ. Đây là chữ người học hay nghe sót nhất.

Làm sao phân biệt links và rechts khi người Đức nói nhanh?

links kết thúc bằng -ks, rechts có tiếng xì của ch trước -ts. Nhưng cách chắc nhất là nhìn tay người chỉ và đọc lại để họ xác nhận.

Hỏi đường bằng tiếng Đức lịch sự nói thế nào?

Mở đầu bằng Entschuldigung, rồi hỏi Wie komme ich zum Bahnhof? hoặc Wissen Sie, wo die Post ist? Kết thúc bằng Vielen Dank.

Das ist ein Stück nghĩa là gần hay xa?

Thường là khá xa, xa hơn mức thoải mái để đi bộ. Nghe câu này thì nên hỏi thêm có xe buýt hay tàu đi qua không.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.