Tiếng Việt chỉ có một chữ "học" và một chữ "dạy", ghép thêm vài từ là đủ dùng: học bài, học đại học, học nghề, dạy học, dạy bơi. Tiếng Đức chia nhỏ hơn nhiều, và chọn sai thì người nghe không chỉ thấy lạ mà còn hiểu sai về chính bạn. Một bạn đang học nghề điều dưỡng giới thiệu Ich studiere Pflege sẽ khiến người Đức tưởng bạn là sinh viên đại học ngành điều dưỡng, một con đường khác hẳn. Bài này tách từng chữ, kèm câu mẫu, và chỉ ra chỗ người Việt hay nhầm nhất.
lernen: quá trình tiếp thu, dùng cho hầu hết mọi thứ
lernen là chữ "học" cơ bản: tiếp thu một kiến thức hay kỹ năng. Nó dùng được cho ngoại ngữ, cho kỹ năng, và cho việc ôn bài trước kỳ thi.
- Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. — Tôi học tiếng Đức được một năm.
- Meine Tochter lernt gerade schwimmen. — Con gái tôi đang tập bơi.
- Heute Abend muss ich für die Prüfung lernen. — Tối nay tôi phải ôn bài cho kỳ thi.
- Aus Fehlern lernt man. — Người ta học từ sai lầm.
Khi học một kỹ năng bằng động từ, động từ nguyên mẫu đứng trước lernen và không cần zu: Auto fahren lernen, kochen lernen, lesen lernen.
studieren: chỉ dành cho đại học, và một nghĩa phụ bất ngờ
studieren nghĩa là học ở bậc đại học hoặc cao đẳng chuyên ngành (Hochschule). Nó đi với tên ngành và tên trường:
- Ich studiere Maschinenbau in Aachen. — Tôi học ngành cơ khí ở Aachen.
- Sie hat in Hanoi Germanistik studiert. — Cô ấy học ngành Đức học ở Hà Nội.
- Was studierst du? — Bạn học ngành gì?
Vì vậy câu Ich studiere Deutsch nghĩa là bạn theo ngành tiếng Đức ở đại học, không phải đang đi học lớp tiếng. Học ở trung tâm hay lớp buổi tối thì nói Ich lerne Deutsch hoặc Ich mache einen Deutschkurs.
Nghĩa phụ đáng biết: studieren còn là "xem xét kỹ", "nghiền ngẫm". Er studiert die Speisekarte. là anh ấy đang chăm chú xem thực đơn, không phải học thực đơn. Nghe câu này trong phim hay trong bài nghe đừng thắc mắc.
Ausbildung: học nghề không phải là studieren
Đây là chỗ quan trọng nhất với người Việt đi du học nghề. Hệ thống học nghề kép của Đức có tên gọi riêng và động từ riêng:
- Ich mache eine Ausbildung zur Pflegefachfrau. — Tôi đang học nghề điều dưỡng (người nói là nữ).
- Ich mache eine Ausbildung zum Koch. — Tôi học nghề đầu bếp (nam).
- Ich bin im zweiten Ausbildungsjahr. — Tôi đang ở năm thứ hai của khoá học nghề.
Chú ý giới từ: zum cho tên nghề giống đực, zur cho giống cái. Người học nghề gọi là der/die Auszubildende, nói tắt là Azubi. Nơi học lý thuyết là die Berufsschule, người hướng dẫn ở chỗ làm là der Ausbilder hoặc die Ausbilderin.
Tương tự, đừng tự giới thiệu Ich bin Student nếu bạn là Azubi. Hãy nói Ich bin Azubi hoặc Ich bin in der Ausbildung. Học sinh phổ thông là Schüler/Schülerin, người học lớp tiếng là Kursteilnehmer/Kursteilnehmerin. Trong tiếng Việt, "sinh viên" và "học viên" đôi khi dùng lẫn; trong tiếng Đức, mỗi chữ gắn với một loại trường.
Ba chữ "dạy": lehren, unterrichten, beibringen
Người học từ tiếng Anh hay dịch teach thành lehren cho mọi trường hợp. Thực tế người Đức dùng lehren ít nhất trong ba chữ.
| Động từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| unterrichten | dạy trong trường, lớp, khoá học; nghề dạy học | Sie unterrichtet Mathe an einer Gesamtschule. |
| beibringen | dạy ai đó một việc cụ thể, thường thân mật, ngoài trường lớp | Mein Vater hat mir Schwimmen beigebracht. |
| lehren | dạy ở đại học; văn phong trang trọng, sách vở | Er lehrt Physik an der Universität Leipzig. |
unterrichten: nghề dạy học
Khi nói về công việc giáo viên, chữ tự nhiên nhất là unterrichten: Am Wochenende unterrichte ich Kinder in Vietnamesisch. (Cuối tuần tôi dạy tiếng Việt cho trẻ em.) Danh từ der Unterricht là giờ học, buổi học: Der Unterricht fängt um acht an.
beibringen: cấu trúc hai tân ngữ
beibringen là động từ tách, đi với người ở cách 3 và việc ở cách 4: jemandem etwas beibringen.
- Kannst du mir das beibringen? — Bạn dạy tôi cái đó được không?
- Wer hat dir so gut Deutsch beigebracht? — Ai dạy bạn tiếng Đức giỏi vậy?
- Ich bringe meiner Oma bei, wie man Videoanrufe macht. — Tôi chỉ bà cách gọi video.
Lỗi hay gặp: dùng mich thay cho mir (Kannst du mich das beibringen). Người dạy là chủ ngữ, người được dạy luôn ở cách 3.
lehren: để dành cho văn viết
Trong hội thoại thường ngày, lehren nghe trang trọng hoặc cổ. Nó hay xuất hiện ở đại học và trong thành ngữ: Die Erfahrung lehrt uns, vorsichtig zu sein. (Kinh nghiệm dạy ta phải cẩn thận.) Bạn cần nhận ra nó khi đọc, còn khi nói thì chọn unterrichten hay beibringen gần như luôn an toàn hơn.
Những chữ "học" khác hay gặp
- üben: luyện tập, làm bài tập. Ich übe jeden Tag zehn Minuten Aussprache.
- wiederholen: ôn lại. Vor dem Test wiederhole ich die Vokabeln.
- pauken hoặc büffeln: học gạo, khẩu ngữ. Er paukt für die Prüfung.
- erfahren: biết được, nghe được tin. Người học tiếng Anh hay dịch I learned that... thành Ich habe gelernt, dass.... Nếu ý là "tôi nghe tin rằng", phải dùng Ich habe erfahren, dass sie umzieht.
- kennenlernen: làm quen với ai, hoặc bắt đầu biết đến một nơi. Wir haben uns im Deutschkurs kennengelernt. Đây là chữ "lernen" nhưng không hề là học.
Gắn các chữ này vào câu tự giới thiệu
Phần lớn người Việt dùng những từ này đầu tiên khi tự giới thiệu, khi phỏng vấn xin học nghề, khi điền hồ sơ. Vài khung câu đúng ngay từ đầu:
- Ich habe in Vietnam Wirtschaft studiert und arbeite jetzt als Buchhalterin. — Tôi học đại học ngành kinh tế ở Việt Nam, giờ làm kế toán.
- Ich lerne seit acht Monaten Deutsch und möchte eine Ausbildung zum Elektroniker machen. — Tôi học tiếng Đức được tám tháng và muốn học nghề điện tử.
- Meine Lehrerin in Hanoi hat uns viele Lieder beigebracht. — Cô giáo ở Hà Nội dạy chúng tôi nhiều bài hát.
Nếu muốn luyện nói đoạn tự giới thiệu này thành trôi chảy, phần luyện nói cho bạn ghi âm và nghe lại, xem mình có nói nhầm studieren thành chữ "học" chung chung hay không.
Những điều không cần làm
- Không cần dùng lehren để tỏ ra trang trọng trong thư xin học nghề. unterrichten và beibringen đều lịch sự.
- Không cần dịch "học sinh, sinh viên" chung một chữ. Chọn theo loại trường là đủ.
- Không cần nói "Ich studiere" để nghe oai hơn. Ở Đức, học nghề là con đường được coi trọng, và nói đúng giúp người tuyển dụng hiểu ngay bạn đang ở đâu.
Câu hỏi thường gặp
lernen và studieren khác nhau thế nào?
lernen là học nói chung: ngoại ngữ, kỹ năng, ôn bài. studieren chỉ dùng cho việc học ở đại học hoặc trường cao đẳng chuyên ngành, đi với tên ngành.
Đi học nghề ở Đức thì nói bằng tiếng Đức thế nào?
Nói Ich mache eine Ausbildung zum... (nghề giống đực) hoặc zur... (nghề giống cái). Người học nghề gọi là Azubi, không phải Student.
beibringen đi với mir hay mich?
Đi với mir. Người được dạy ở cách 3, việc được dạy ở cách 4: Er hat mir das beigebracht.
Giáo viên dạy học là lehren hay unterrichten?
Trong hội thoại thường ngày, giáo viên phổ thông và giáo viên lớp tiếng dùng unterrichten. lehren chủ yếu dùng cho giảng dạy ở đại học hoặc văn viết trang trọng.
kennenlernen có phải là học không?
Không. kennenlernen là làm quen với ai đó hoặc lần đầu biết đến một nơi, một việc: Wir haben uns 2022 kennengelernt.