Người Việt viết tiếng Đức hay bỏ dấu phẩy theo thói quen tiếng Việt: thấy câu ngắn thì không ngắt, đọc lên nghe trôi thì thôi. Người đã học tiếng Anh còn bị kéo sai thêm một bậc, vì tiếng Anh viết I think that he is right không có dấu phẩy nào. Tiếng Đức thì khác hẳn: Ich glaube, dass er recht hat. Dấu phẩy ở đây là bắt buộc, thiếu là lỗi chính tả, và giám khảo bài viết nhìn thấy ngay. Tin vui là dấu phẩy tiếng Đức chạy theo ngữ pháp chứ không theo hơi thở, nên học một lần là dùng được mãi. Bài này gom các trường hợp hay gặp nhất, kèm một mẹo nhìn bằng mắt để tự soát bài.
Nguyên tắc gốc: dấu phẩy đánh dấu ranh giới mệnh đề
Tiếng Việt và tiếng Anh dùng dấu phẩy phần nhiều để ngắt nhịp, nên cùng một câu có người đặt, có người không. Tiếng Đức gần như không cho tự do kiểu đó. Câu hỏi duy nhất cần đặt ra là: chỗ này có phải ranh giới giữa hai mệnh đề không? Nếu có, gần như chắc chắn phải có dấu phẩy.
Mệnh đề trong tiếng Đức rất dễ nhận ra vì mỗi mệnh đề có một động từ chia. Mệnh đề chính đặt động từ chia ở vị trí thứ hai, mệnh đề phụ đẩy động từ chia xuống cuối. Chính cái quy tắc trật tự từ làm người Việt vất vả ấy lại giúp việc đặt dấu phẩy trở nên máy móc, theo nghĩa tốt.
Trước mọi từ nối mệnh đề phụ: luôn có dấu phẩy
Đây là nhóm chiếm phần lớn lỗi. Mọi mệnh đề phụ đều tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy, dù nó đứng trước hay sau:
- dass: Ich hoffe, dass du morgen kommst.
- weil: Ich bleibe zu Hause, weil ich krank bin.
- ob: Ich weiß nicht, ob der Zug pünktlich ist.
- wenn: Wenn es regnet, nehmen wir den Bus.
- als: Als ich in Berlin ankam, war es schon dunkel.
- obwohl: Er arbeitet weiter, obwohl er müde ist.
- damit: Ich spreche langsam, damit alle mich verstehen.
Câu hỏi gián tiếp cũng là mệnh đề phụ, nên từ để hỏi đứng giữa câu cũng cần dấu phẩy phía trước: Kannst du mir sagen, wo der Bahnhof ist? Người Việt hay viết liền một mạch vì trong đầu đang dịch "bạn có thể cho tôi biết ga ở đâu không", câu tiếng Việt không có chỗ nào để ngắt.
Lỗi kinh điển: quên dấu phẩy sau mệnh đề phụ đứng đầu
Khi mệnh đề phụ mở đầu câu, nhiều người nhớ đặt dấu phẩy ở trường hợp ngắn nhưng quên ở câu dài. Ví dụ sai: Wenn ich nächste Woche mehr Zeit habe komme ich vorbei. Câu đúng: Wenn ich nächste Woche mehr Zeit habe, komme ich vorbei.
Mẹo nhìn bằng mắt: hai động từ chạm nhau thì chen dấu phẩy vào giữa
Vì mệnh đề phụ đặt động từ ở cuối, còn mệnh đề chính đi sau nó lại bắt đầu bằng động từ, nên hai động từ chia thường đứng sát nhau ở chỗ ranh giới: habe, komme; ist, bleibe; kann, muss. Khi soát bài, quét mắt tìm hai động từ đứng cạnh nhau. Nếu giữa chúng chưa có dấu phẩy, gần như chắc chắn bạn đã bỏ sót.
- Weil der Bus nicht kam, bin ich zu Fuß gegangen.
- Ob er mitkommt, weiß ich noch nicht.
- Dass du so früh anrufst, überrascht mich.
Mẹo này không bao trọn mọi trường hợp, nhưng nó bắt được loại lỗi người học mắc nhiều nhất mà không cần nhớ thêm quy tắc nào.
Mệnh đề quan hệ: dấu phẩy ở cả hai đầu
Mệnh đề quan hệ chen vào giữa câu thì phải được kẹp bằng hai dấu phẩy, giống như dấu ngoặc:
- Der Kollege, der neben mir sitzt, kommt aus Hamburg.
- Die Wohnung, die wir gestern gesehen haben, ist leider schon weg.
Lỗi hay gặp là chỉ đặt dấu phẩy mở mà quên dấu phẩy đóng. Mẹo kiểm tra: bỏ cả đoạn giữa hai dấu phẩy đi, phần còn lại phải là một câu hoàn chỉnh: Der Kollege kommt aus Hamburg. Nếu phần còn lại vẫn dính một đoạn của mệnh đề quan hệ, bạn đặt sai chỗ.
Khác với tiếng Anh, tiếng Đức không chia mệnh đề quan hệ thành loại "có phẩy" và "không phẩy" theo nghĩa xác định hay bổ sung. Người học tiếng Anh quen viết the man who lives next door không có dấu phẩy, sang tiếng Đức phải bỏ thói quen đó: mệnh đề quan hệ nào cũng có phẩy.
Hai mệnh đề chính: aber, sondern, denn bắt buộc; und, oder thì tuỳ
Khi nối hai mệnh đề chính, cách đặt dấu phẩy phụ thuộc vào từ nối:
| Từ nối | Dấu phẩy | Ví dụ |
|---|---|---|
| aber | bắt buộc | Ich wollte kommen, aber ich hatte keine Zeit. |
| sondern | bắt buộc | Er kommt nicht heute, sondern morgen. |
| denn | bắt buộc | Ich gehe schlafen, denn ich bin müde. |
| und | không bắt buộc | Ich koche(,) und du deckst den Tisch. |
| oder | không bắt buộc | Wir fahren mit dem Rad(,) oder wir nehmen die Bahn. |
Lưu ý aber và sondern cần dấu phẩy cả khi chúng chỉ nối hai cụm từ, không phải hai mệnh đề: klein, aber gemütlich; nicht rot, sondern blau. Ngược lại, und nối hai cụm từ thì không bao giờ có phẩy: Brot und Butter. Người học tiếng Anh hay mang "Oxford comma" sang, viết Äpfel, Birnen, und Bananen. Trong tiếng Đức, dấu phẩy trước und ở cuối một dãy liệt kê là sai.
Cụm nguyên mẫu với zu: khi nào bắt buộc
Đây là phần duy nhất mà quy tắc có độ mềm, nên nhiều người rối. Cần nhớ ba trường hợp bắt buộc:
- Có từ dẫn um, ohne, statt (anstatt), außer, als: Ich lerne Deutsch, um in Deutschland zu arbeiten. Er ging, ohne ein Wort zu sagen.
- Cụm zu phụ thuộc vào một danh từ: Ich habe keine Lust, heute zu kochen. Sie hat die Möglichkeit, im Ausland zu studieren.
- Có từ báo trước trong mệnh đề chính như es, darauf, daran: Ich freue mich darauf, dich wiederzusehen. Es ist schwer, früh aufzustehen.
Ngoài ba trường hợp trên, dấu phẩy trước cụm zu là tuỳ chọn: Ich versuche(,) pünktlich zu sein. Lời khuyên thực tế cho người học: khi phân vân, cứ đặt dấu phẩy. Nó làm câu rõ hơn và hầu như không bị tính sai.
Ngoại lệ cần biết: zu không tạo cụm riêng
Có vài cấu trúc trông giống cụm zu nhưng thật ra zu chỉ là một phần của vị ngữ, và ở đó không được đặt dấu phẩy: Er scheint zu schlafen. Du brauchst nicht zu warten. Das ist kaum zu glauben. Ich habe noch viel zu tun. Với scheinen, brauchen (nghĩa "không cần") và các mẫu sein/haben + zu, đừng chen dấu phẩy.
Những chỗ người Việt hay thêm dấu phẩy thừa
- Trước als và wie trong so sánh khi phía sau không có động từ: Er ist größer als ich. Sie spricht so schnell wie ihr Vater. Chỉ đặt phẩy khi phía sau là cả một mệnh đề: Es war teurer, als ich gedacht hatte.
- Sau trạng ngữ đầu câu. Tiếng Việt và tiếng Anh hay viết "Hôm qua, tôi..." hay Yesterday, I.... Tiếng Đức không ngắt: Gestern habe ich lange gearbeitet. Vì trạng ngữ đã chiếm vị trí thứ nhất, động từ đứng ngay sau, chèn dấu phẩy vào là cắt đôi một mệnh đề.
- Giữa chủ ngữ dài và động từ: Die Frau mit dem roten Mantel wartet draußen. Không có phẩy sau Mantel.
Dấu phẩy trong thư, ngày tháng và số
Mở đầu thư hoặc email, sau lời chào là dấu phẩy, và dòng tiếp theo bắt đầu bằng chữ thường nếu đó không phải danh từ:
- Sehr geehrte Frau Becker,
- vielen Dank für Ihre schnelle Antwort.
Người Việt rất hay viết hoa chữ vielen ở đây vì quen thói quen tiếng Anh. Đây là lỗi nhỏ nhưng lộ rõ ngay dòng đầu tiên. Dòng ghi nơi chốn và ngày cũng có phẩy: Berlin, 12. März. Và nhớ rằng trong số, tiếng Đức dùng dấu phẩy cho phần thập phân: 2,5 Kilo đọc là zwei Komma fünf.
Cách luyện để thành phản xạ
Đừng học thuộc danh sách quy tắc. Lấy một đoạn văn ngắn bạn đã viết, tô đậm mọi động từ chia, rồi đếm: mỗi động từ chia là một mệnh đề, giữa hai mệnh đề phải có từ nối hoặc dấu phẩy, thường là cả hai. Làm vậy với năm bài viết là mắt bạn tự quét ra ranh giới mệnh đề. Khi luyện ở phần viết bài, hãy dành hai phút cuối chỉ để soát dấu phẩy theo mẹo hai động từ chạm nhau, trước khi nộp.
Câu hỏi thường gặp
Trước dass có cần dấu phẩy không?
Luôn cần. Dass mở đầu một mệnh đề phụ, và mọi mệnh đề phụ trong tiếng Đức đều tách khỏi mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Đây là chỗ người học tiếng Anh hay quên nhất vì tiếng Anh không đặt phẩy trước that.
Có đặt dấu phẩy trước und trong tiếng Đức không?
Khi und nối các từ hoặc cụm từ thì không. Khi und nối hai mệnh đề chính hoàn chỉnh thì dấu phẩy là tuỳ chọn, người viết đặt khi muốn câu dễ đọc hơn.
Sau Sehr geehrte Frau ở đầu email viết hoa hay viết thường?
Sau lời chào là dấu phẩy, và dòng tiếp theo viết thường, trừ khi chữ đầu là danh từ hoặc đại từ Sie. Viết vielen Dank chứ không phải Vielen Dank ở dòng thứ hai.
Cụm um zu có bắt buộc dấu phẩy không?
Có. Cụm nguyên mẫu mở đầu bằng um, ohne, statt, außer hoặc als luôn cần dấu phẩy. Các cụm zu khác nhiều khi là tuỳ chọn, nhưng đặt dấu phẩy gần như không bao giờ sai.
Thiếu dấu phẩy có bị trừ điểm trong bài thi viết không?
Dấu phẩy thuộc phần chính tả và độ chính xác ngôn ngữ, nên lỗi lặp lại nhiều lần sẽ ảnh hưởng tới đánh giá. Cách chấm cụ thể của từng kỳ thi nên tra ở tài liệu hướng dẫn chính thức của đơn vị tổ chức.