NgonNguDuc.comLuyện tiếng Đức cùng AI🇩🇪 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →
Ngữ pháp

Đại từ phản thân tiếng Đức: mich hay mir, và vì sao ich wasche mir die Hände mới đúng

Ich stelle mich vor là tự giới thiệu, Ich stelle mir vor là hình dung. Cách chọn mich hay mir trong một bước, các động từ phải có sich và lỗi người Việt hay bỏ sót.

Bố và con gái nhỏ cùng rửa tay ở bồn rửa trong phòng tắm sáng

Tiếng Việt nói "tôi rửa tay", "tôi ngồi xuống", "tôi vui vì...", không cần thêm chữ nào chỉ về chính mình. Tiếng Đức thì thêm: Ich wasche mir die Hände, Setz dich!, Ich freue mich. Chữ nhỏ đó là đại từ phản thân, và người Việt mắc hai kiểu lỗi với nó: quên hẳn, hoặc nhớ nhưng chọn sai giữa mich và mir. Kiểu thứ hai có khi đổi nghĩa cả câu. Bài này giải quyết cả hai bằng một quy tắc chọn duy nhất và một danh sách động từ không thể thiếu sich.

Bảng đại từ: chỉ hai ngôi phải nghĩ

NgôiCách 4 (Akkusativ)Cách 3 (Dativ)
ichmichmir
dudichdir
er / sie / essichsich
wirunsuns
ihreucheuch
sie / Siesichsich

Nhìn kỹ sẽ thấy: chỉ ich và du có hai dạng khác nhau. Ngôi ba và ngôi lịch sự Sie luôn là sich, không bao giờ là ihm hay ihn. Wir và ihr dùng chung một dạng cho cả hai cách. Vì thế, câu hỏi "mich hay mir" thật ra chỉ xuất hiện khi nói về mình hoặc nói với một người thân.

Lưu ý: Sie lịch sự cũng dùng sich viết thường. Setzen Sie sich bitte! Người học hay viết Setzen Sie Sich vì thấy Sie viết hoa. Không cần.

Quy tắc chọn: câu đã có tân ngữ chưa?

Đây là quy tắc giải được phần lớn trường hợp:

  • Câu không có tân ngữ cách 4 nào khác → mich / dich.
  • Câu đã có một tân ngữ cách 4 → mir / dir.

So sánh từng cặp:

  • Ich wasche mich. Tôi tắm rửa (rửa cả người, "mình" là thứ được rửa).
    Ich wasche mir die Hände. Tôi rửa tay (die Hände là thứ được rửa, nên đại từ lùi về cách 3).
  • Ich ziehe mich an. Tôi mặc đồ.
    Ich ziehe mir die Jacke an. Tôi mặc áo khoác.
  • Du kämmst dich. Bạn chải đầu.
    Du kämmst dir die Haare. Bạn chải tóc.

Lý do rất logic: một câu không thể có hai tân ngữ cách 4 cho cùng một động từ kiểu này. Khi đã có die Hände chiếm chỗ cách 4, đại từ chỉ người hưởng hành động phải sang cách 3.

Bộ phận cơ thể: dùng mir + mạo từ, không dùng meine

Người Việt dịch "tôi đánh răng" thành Ich putze meine Zähne. Câu này không sai ngữ pháp nhưng nghe như sách dịch. Người Đức nói Ich putze mir die Zähne. Tương tự: Ich habe mir das Bein gebrochen (tôi bị gãy chân), Er hat sich in den Finger geschnitten (anh ấy bị đứt tay). Đại từ cách 3 đã cho biết đó là cơ thể của ai, nên không cần sở hữu cách nữa.

Cặp đổi nghĩa: mich vorstellen và mir vorstellen

Có những động từ mà chọn sai cách là sai nghĩa hẳn. Cặp nổi tiếng nhất:

  • Ich stelle mich vor. Tôi tự giới thiệu.
  • Ich stelle mir das schwierig vor. Tôi hình dung việc đó khó.

Trong buổi phỏng vấn, câu Darf ich mich kurz vorstellen? (Tôi xin phép tự giới thiệu ngắn) mà nói thành mir thì người nghe phải đoán bạn định "hình dung" cái gì.

Một nhóm động từ luôn đi với đại từ cách 3 vì chúng luôn có sẵn một tân ngữ là "cái gì đó". Học thành cụm có etwas để không phải nghĩ:

  • sich etwas merken: ghi nhớ. Ich merke mir die Nummer.
  • sich etwas leisten: đủ khả năng chi cho cái gì. Das kann ich mir nicht leisten.
  • sich etwas wünschen: mong muốn có. Was wünschst du dir zum Geburtstag?
  • sich etwas ansehen: xem kỹ. Ich sehe mir die Wohnung morgen an.
  • sich etwas überlegen: cân nhắc. Ich überlege es mir noch.

Động từ không đứng được nếu thiếu sich

Lỗi thứ nhất, quên đại từ, đến từ chỗ tiếng Việt không có khái niệm này. Nhiều động từ tiếng Đức bắt buộc có đại từ phản thân dù tiếng Việt chẳng có chữ nào tương ứng. Những động từ dưới đây phải học kèm sich ngay từ ngày đầu:

Động từNghĩaCâu mẫu
sich beeilennhanh lênBeeil dich!
sich setzenngồi xuốngSetzen Sie sich bitte.
sich fühlencảm thấyIch fühle mich heute nicht gut.
sich freuen aufmong chờIch freue mich auf das Wochenende.
sich freuen übervui vì (đã xảy ra)Ich freue mich über dein Geschenk.
sich interessieren fürquan tâm tớiEr interessiert sich für Technik.
sich erinnern annhớ lạiErinnerst du dich an mich?
sich gewöhnen anquen vớiIch gewöhne mich langsam an das Wetter.
sich kümmern umchăm loSie kümmert sich um ihre Mutter.
sich bewerben umứng tuyểnIch bewerbe mich um die Stelle.

Hãy học chúng kèm luôn giới từ đi sau, vì auf và über sau freuen đổi nghĩa: auf là chuyện sắp tới, über là chuyện đã có. Câu Ich freue auf... thiếu mich là lỗi rất hay gặp trong bài viết thư ở trình độ A2, B1.

sich không phải là "tự"

Người Việt hay dịch "tự" bằng sich, và đây là một bẫy riêng. "Tôi tự làm bánh" không phải Ich habe mich Kuchen gemacht. Chữ "tự" theo nghĩa "không nhờ ai" là selbst: Ich habe den Kuchen selbst gebacken. Đại từ phản thân chỉ nói hành động quay lại chính chủ ngữ: Er rasiert sich là anh ấy cạo râu cho mình. Hai thứ có thể đi chung: Das Kind zieht sich schon selbst an, đứa bé đã tự mặc đồ được.

"Nhau" cũng dùng đại từ phản thân

Với chủ ngữ số nhiều, uns, euch, sich còn mang nghĩa "nhau": Wir treffen uns um acht (chúng ta gặp nhau lúc tám giờ), Kennt ihr euch? (các bạn quen nhau à?), Sie haben sich in Hamburg kennengelernt (họ quen nhau ở Hamburg).

Vị trí và thì quá khứ

  • Trong câu chính, đại từ phản thân đứng ngay sau động từ chia: Ich freue mich sehr. Nếu đảo trật tự với chủ ngữ là đại từ, nó đứng sau chủ ngữ: Morgen treffe ich mich mit Lan.
  • Trong mệnh đề phụ, nó đứng sớm, thường ngay sau chủ ngữ đại từ: ..., weil ich mich nicht gut fühle. Với chủ ngữ là danh từ, nó hay đứng trước cả chủ ngữ: ..., weil sich mein Bruder verspätet hat.
  • Thì Perfekt luôn dùng haben: Ich habe mich beeilt. Wir haben uns verlaufen. Người học quen sein cho động từ chỉ di chuyển nên hay nói Wir sind uns verlaufen. Có đại từ phản thân là haben.

Cách luyện cho phản xạ

Đừng học động từ phản thân trong danh sách khô. Kể lại buổi sáng của bạn bằng tiếng Đức: Ich wache auf, ich wasche mich, ich putze mir die Zähne, ich ziehe mich an, ich beeile mich. Rồi đổi sang du và er. Năm phút, mỗi ngày một lần trong một tuần, là đủ để mich và mir bật ra đúng chỗ. Phần bài học có dạng bài điền đại từ để kiểm tra nhanh; muốn thử trong câu dài của chính mình, viết đoạn văn ở viết bài và xem chỗ nào bị đánh dấu.

Thứ không cần làm: không cần thuộc riêng bảng sich ngôi ba theo cách 3 và cách 4, vì chúng giống hệt nhau. Dồn sức vào ich và du.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng mich, khi nào dùng mir?

Nếu câu chưa có tân ngữ cách 4 nào khác thì dùng mich. Nếu đã có, như die Hände hay die Jacke, thì dùng mir.

Ich stelle mich vor và Ich stelle mir vor khác nhau ra sao?

Ich stelle mich vor là tự giới thiệu. Ich stelle mir etwas vor là hình dung, tưởng tượng điều gì đó.

Động từ phản thân chia Perfekt với haben hay sein?

Luôn với haben. Ví dụ Ich habe mich beeilt, Wir haben uns verlaufen.

Sie lịch sự đi với đại từ phản thân nào?

Với sich, viết thường. Ví dụ Setzen Sie sich bitte. Không viết Sich và không dùng Ihnen ở vị trí này.

Có nói Ich putze meine Zähne được không?

Người nghe vẫn hiểu, nhưng câu tự nhiên là Ich putze mir die Zähne. Với bộ phận cơ thể, tiếng Đức dùng đại từ cách 3 cộng mạo từ xác định.

Ngữ pháp nhắc trong bài

Từ vựng trong bài

Học tiếp, miễn phí

Chặng học 5 phút, ngữ pháp từng điểm, từ điển học và đề thi thử chấm ngay.

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.